English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fox

Best translation match:
English Vietnamese
fox
* danh từ
- (động vật học) con cáo
- bộ da lông cáo
- người xảo quyệt; người láu cá, người ranh ma
- (thiên văn học) chòm sao con Cáo (ở phương bắc)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sinh viên năm thứ nhất
!to set a fox to kee[ one's geese
- nuôi ong tay áo
* ngoại động từ
- (từ lóng) dùng mưu mẹo để đánh lừa, dở trò láu cá để đánh lừa
- làm (cho những trang sách...) có những vết ố nâu (như lông cáo)
- làm chua (bia...) bằng cách cho lên men
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vá mũi (giày) bằng miếng da mới
* nội động từ
- dùng mưu mẹo; dở trò xảo quyệt, dở trò láu cá để đánh lừa
- có những vết ố nâu (trang sách)
- bị chua vì lên men (bia...)

Probably related with:
English Vietnamese
fox
chồn cáo ; chồn ; con chồn ; con cáo ; con hồ ly ; cáo ; fox báo cáo ; giam fox ; hồ ly ; không ai biết cả ; lông cáo ; nhà tù fox ; nhìn lên đi ; thần gia ; tin mø hò ly ; trại fox ; trại giam fox ; tôi đã bảo gì ; tù fox ; tù nhân fox ; đây ; được rồi ; được ;
fox
chồn cáo ; chồn ; con chồn ; con cáo ; con hồ ly ; cáo ; fox báo cáo ; giam fox ; hồ ly ; không ai biết cả ; lông cáo ; nhà tù fox ; nhìn lên đi ; thần gia ; tin mø hò ly ; trại fox ; trại giam fox ; tôi đã bảo gì ; tù fox ; tù nhân fox ;

May be synonymous with:
English English
fox; dodger; slyboots
a shifty deceptive person
fox; charles james fox
English statesman who supported American independence and the French Revolution (1749-1806)
fox; george fox
English religious leader who founded the Society of Friends (1624-1691)
fox; flim-flam; fob; play a joke on; play a trick on; play tricks; pull a fast one on; trick
deceive somebody
fox; bedevil; befuddle; confound; confuse; discombobulate; fuddle; throw
be confusing or perplexing to; cause to be unable to think clearly

May related with:
English Vietnamese
flying fox
* danh từ
- (động vật học) dơi quạ
fox-brush
* danh từ
- đuôi cáo
fox-burrow
-burrow) /'fɔk'bʌrou/
* danh từ
- hang cáo
fox-chase
* danh từ
- sự săn cáo
fox-cub
* danh từ
- con cáo con
fox-earth
-burrow) /'fɔk'bʌrou/
* danh từ
- hang cáo
fox-terrier
* danh từ
- (động vật học) chó sục cáo (lông ngắn và mượt, thường nuôi để chơi hơn là để đi săn)
fox-trap
* danh từ
- bẫy cáo
silver fox
* danh từ
- (động vật học) cáo xám bạc
fox-sleep
* danh từ
- giấc ngủ giả vờ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: