English → Vietnamese
fox
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
fox
* danh từ
- (động vật học) con cáo
- bộ da lông cáo
- người xảo quyệt; người láu cá, người ranh ma
- (thiên văn học) chòm sao con Cáo (ở phương bắc)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sinh viên năm thứ nhất
!to set a fox to kee[ one's geese
- nuôi ong tay áo
* ngoại động từ
- (từ lóng) dùng mưu mẹo để đánh lừa, dở trò láu cá để đánh lừa
- làm (cho những trang sách...) có những vết ố nâu (như lông cáo)
- làm chua (bia...) bằng cách cho lên men
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vá mũi (giày) bằng miếng da mới
* nội động từ
- dùng mưu mẹo; dở trò xảo quyệt, dở trò láu cá để đánh lừa
- có những vết ố nâu (trang sách)
- bị chua vì lên men (bia...)
- (động vật học) con cáo
- bộ da lông cáo
- người xảo quyệt; người láu cá, người ranh ma
- (thiên văn học) chòm sao con Cáo (ở phương bắc)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sinh viên năm thứ nhất
!to set a fox to kee[ one's geese
- nuôi ong tay áo
* ngoại động từ
- (từ lóng) dùng mưu mẹo để đánh lừa, dở trò láu cá để đánh lừa
- làm (cho những trang sách...) có những vết ố nâu (như lông cáo)
- làm chua (bia...) bằng cách cho lên men
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vá mũi (giày) bằng miếng da mới
* nội động từ
- dùng mưu mẹo; dở trò xảo quyệt, dở trò láu cá để đánh lừa
- có những vết ố nâu (trang sách)
- bị chua vì lên men (bia...)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
fox
chồn cáo ; chồn ; con chồn ; con cáo ; con hồ ly ; cáo ; fox báo cáo ; giam fox ; hồ ly ; không ai biết cả ; lông cáo ; nhà tù fox ; nhìn lên đi ; thần gia ; tin mø hò ly ; trại fox ; trại giam fox ; tôi đã bảo gì ; tù fox ; tù nhân fox ; đây ; được rồi ; được ;
fox
chồn cáo ; chồn ; con chồn ; con cáo ; con hồ ly ; cáo ; fox báo cáo ; giam fox ; hồ ly ; không ai biết cả ; lông cáo ; nhà tù fox ; nhìn lên đi ; thần gia ; tin mø hò ly ; trại fox ; trại giam fox ; tôi đã bảo gì ; tù fox ; tù nhân fox ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
fox dodger; slyboots
a shifty deceptive person
fox charles james fox
English statesman who supported American independence and the French Revolution (1749-1806)
fox george fox
English religious leader who founded the Society of Friends (1624-1691)
fox flim-flam; fob; play a joke on; play a trick on; play tricks; pull a fast one on; trick
deceive somebody
fox bedevil; befuddle; confound; confuse; discombobulate; fuddle; throw
be confusing or perplexing to; cause to be unable to think clearly
Other matches
Other phrases built from the same root.
flying fox
* danh từ
- (động vật học) dơi quạ
- (động vật học) dơi quạ
* danh từ
- đuôi cáo
- đuôi cáo
-burrow) /'fɔk'bʌrou/
* danh từ
- hang cáo
* danh từ
- hang cáo
* danh từ
- sự săn cáo
- sự săn cáo
* danh từ
- con cáo con
- con cáo con
-burrow) /'fɔk'bʌrou/
* danh từ
- hang cáo
* danh từ
- hang cáo
* danh từ
- (động vật học) chó sục cáo (lông ngắn và mượt, thường nuôi để chơi hơn là để đi săn)
- (động vật học) chó sục cáo (lông ngắn và mượt, thường nuôi để chơi hơn là để đi săn)
* danh từ
- bẫy cáo
- bẫy cáo
silver fox
* danh từ
- (động vật học) cáo xám bạc
- (động vật học) cáo xám bạc
* danh từ
- giấc ngủ giả vờ
- giấc ngủ giả vờ