English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fourteen

Best translation match:
English Vietnamese
fourteen
* tính từ
- mười bốn
=he is fourteen+ nó mười bốn tuổi
* danh từ
- số mười bốn

Probably related with:
English Vietnamese
fourteen
bốn ; cho mười bốn ; mười bốn ; mười ; triệu ;
fourteen
bốn ; mười bốn ; mười ;

May be synonymous with:
English English
fourteen; 14; xiv
the cardinal number that is the sum of thirteen and one

May related with:
English Vietnamese
fourteen
* tính từ
- mười bốn
=he is fourteen+ nó mười bốn tuổi
* danh từ
- số mười bốn
fourteen
bốn ; cho mười bốn ; mười bốn ; mười ; triệu ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: