English to Vietnamese
Search Query: foursquare
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
foursquare
|
* tính từ
- vuông - kiên quyết, táo bạo = a foursquare approach to a problem+một cách tiếp cận táo bạo một vấn đề - có cơ sở vững chắc |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
foursquare
|
kiểu vuông ; vuông ;
|
|
foursquare
|
kiểu vuông ; vuông ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
foursquare; square
|
(geometry) a plane rectangle with four equal sides and four right angles; a four-sided regular polygon
|
|
foursquare; squarely; straightforwardly
|
with firmness and conviction; without compromise
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
foursquare
|
* tính từ
- vuông - kiên quyết, táo bạo = a foursquare approach to a problem+một cách tiếp cận táo bạo một vấn đề - có cơ sở vững chắc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
