English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fours

Best translation match:
English Vietnamese
fours
- đếm cách một (1, 3, 5, 7...), cách hai, cách ba...
- column c. tính theo cột
- digit c. tính chữ số
- lost c. tính tổn thất
- reference c. đếm kiểm tra, tính thử lại

Probably related with:
English Vietnamese
fours
bài bốn ; bò bốn cẳng ; bốn chi ; bốn chân của cô ; bốn chân ;
fours
bài bốn ; bò bốn cẳng ; bốn chi ; bốn chân của cô ; bốn chân ;

May related with:
English Vietnamese
plus-fours
* danh từ số nhiều
- quần gôn (mặc để đánh gôn)
fours
- đếm cách một (1, 3, 5, 7...), cách hai, cách ba...
- column c. tính theo cột
- digit c. tính chữ số
- lost c. tính tổn thất
- reference c. đếm kiểm tra, tính thử lại
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: