English to Vietnamese
Search Query: fourierism
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fourierism
|
* danh từ
- học thuyết Fu-ri-ê (+ 1837) chủ trương tổ chức xã hội thành hợp tác xã nhỏ |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fast fourier transformation (fft)
|
- (Tech) sự biến đổi Fourier (Fouriê) nhanh
|
|
fourier analysis
|
- (Tech) giải tích Fourier (Fuariê)
|
|
fourier series
|
- (Tech) chuỗi Fourier, cấp số Fourier
|
|
fourier theorem
|
- (Tech) định lý Fourier
|
|
fourier transform
|
- (Tech) biến hoán Fourier
|
|
fourierism
|
* danh từ
- học thuyết Fu-ri-ê (+ 1837) chủ trương tổ chức xã hội thành hợp tác xã nhỏ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
