English to Vietnamese
Search Query: fount
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fount
|
* danh từ
- vòi nước (công viên) - bình dầu (đèn dầu) - (thơ ca) nguồn, nguồn sống * danh từ - bộ chữ cùng c |
May be synonymous with:
| English | English |
|
fount; case; face; font; typeface
|
a specific size and style of type within a type family
|
|
fount; fountain
|
a plumbing fixture that provides a flow of water
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fount
|
* danh từ
- vòi nước (công viên) - bình dầu (đèn dầu) - (thơ ca) nguồn, nguồn sống * danh từ - bộ chữ cùng c |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
