English → Vietnamese
foul-faced
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
foul-faced
* tính từ
- mặt mày bẩn thỉu
- tướng mạo hung ác
- khắc bạc
- mặt mày bẩn thỉu
- tướng mạo hung ác
- khắc bạc