English → Vietnamese
fossilize
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
fossilize
* ngoại động từ
- làm hoá đá, làm hoá thạch
- làm chi thành lỗi thời
* nội động từ
- hoá đá, hoá thạch
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) tìm vật hoá đá, tìm vật hoá thạch
- làm hoá đá, làm hoá thạch
- làm chi thành lỗi thời
* nội động từ
- hoá đá, hoá thạch
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) tìm vật hoá đá, tìm vật hoá thạch
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
fossilize fossilise
convert to a fossil
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- làm hoá đá, làm hoá thạch
- làm hoá đá, làm hoá thạch
* danh từ
- sự làm hoá đá, sự làm hoá thạch
- sự làm hoá đá, sự làm hoá thạch
* danh từ
- sự hoá đá, sự hoá thạch
- sự hoá đá, sự hoá thạch
fossilize
* ngoại động từ
- làm hoá đá, làm hoá thạch
- làm chi thành lỗi thời
* nội động từ
- hoá đá, hoá thạch
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) tìm vật hoá đá, tìm vật hoá thạch
- làm hoá đá, làm hoá thạch
- làm chi thành lỗi thời
* nội động từ
- hoá đá, hoá thạch
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) tìm vật hoá đá, tìm vật hoá thạch
* danh từ
- trạng thái hoá thạch
- hoá thạch học
- trạng thái hoá thạch
- hoá thạch học