English → Vietnamese
forrowing
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
forrowing
* danh từ
- sự xẻ rãnh; sự rạch luống
- sự xẻ rãnh; sự rạch luống
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- có lá khía rãnh
- có lá khía rãnh
* tính từ
- có thùy khía rãnh
- có thùy khía rãnh
forrowing
* danh từ
- sự xẻ rãnh; sự rạch luống
- sự xẻ rãnh; sự rạch luống