English → Vietnamese
forerun
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
forerun
* ngoại động từ
- báo hiệu; báo trước
- vượt lên trước
- báo hiệu; báo trước
- vượt lên trước
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ số nhiều
- sản phẩm chưng cất ban đầu
- sản phẩm chưng cất ban đầu