English to Vietnamese
Search Query: footer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
footer
|
* danh từ
- (từ lóng) môn bóng đá |
May be synonymous with:
| English | English |
|
footer; pedestrian; walker
|
a person who travels by foot
|
|
footer; footnote
|
a printed note placed below the text on a printed page
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
first-footer
|
-footer) /'fə:st,futə/
* danh từ - (Ê-cốt) người xông đất, người xông nhà đầu năm |
|
six-footer
|
* danh từ
- (thông tục) người cao sáu phút (hơn 1 m80) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
