English to Vietnamese
Search Query: follower
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
follower
|
* danh từ
- người theo, người theo dõi; người theo (đảng, phái...) - người bắt chước, người theo gót - người tình của cô hầu gái - môn đệ, môn đồ - người hầu - (kỹ thuật) bộ phận bị dẫn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
follower
|
làm theo ; người làm theo ;
|
|
follower
|
làm theo ; người làm theo ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
camp-follower
|
* danh từ
- thường dân đi theo một đơn vị, thường dân lai vãng ở nơi đóng quân |
|
follow-my-leader
|
* danh từ
- trò chơi "rồng rắn lên mây" |
|
follower
|
* danh từ
- người theo, người theo dõi; người theo (đảng, phái...) - người bắt chước, người theo gót - người tình của cô hầu gái - môn đệ, môn đồ - người hầu - (kỹ thuật) bộ phận bị dẫn |
|
following
|
* danh từ
- sự theo, sự noi theo - số người theo, số người ủng hộ =to have numerous following+ có nhiều người theo - (the following) những người sau đây, những thứ sau đây =the following are noteworthy+ những thứ kể sau đây là đáng chú ý * tính từ - tiếp theo, theo sau, sau đây =on the following day+ hôm sau =the following persons+ những người có tên sau đây |
|
darlington emitter follower
|
- (Tech) mạch cặp gánh cực phát, mạch Darlington (Đắclintơn)
|
|
emitter follower circuit
|
- (Tech) mạch gánh cực phát xạ
|
|
camp follower
|
* danh từ
- thường dân đi theo một đơn vị, thường dân lai vãng ở nơi đóng quân |
|
follow-on
|
* danh từ
- (môn crickê) lượt chơi tiếp theo lượt chơi trước đó |
|
follow-through
|
* danh từ
- (quần vợt) đà phát bóng |
|
follow-up
|
* tính từ
- tiếp tục, tiếp theo * danh từ - sự tiếp tục - việc tiếp tục, việc tiếp theo - bức thư tiếp theo bức thư trước đó; cuộc đi thăm tiếp theo cuộc đi thăm trước đó |
|
followable
|
* tính từ
- có thể đi theo |
|
cam-follower
|
- (cơ học) bộ phận theo dõi cam
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
