English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: folksy

Best translation match:
English Vietnamese
folksy
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bình dân
- dễ gần, chan hoà, có tác phong quần chúng (người)

May be synonymous with:
English English
folksy; cracker-barrel; homespun
characteristic of country life

May related with:
English Vietnamese
folksy
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bình dân
- dễ gần, chan hoà, có tác phong quần chúng (người)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: