English to Vietnamese
Search Query: folder
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
folder
|
* danh từ
- người gấp - dụng cụ gập giấy - bìa cứng (làm cặp giấy) - (số nhiều) kính gấp - tài liệu (bảng giờ xe lửa...) gập, tài liệu xếp |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
folder
|
hồ sơ ; mục ; này ; sơ ; thư mục ; trợ lý thư mục ; tài liệu ; tập đựng hồ sơ ;
|
|
folder
|
hồ sơ ; mục ; này ; sơ ; thư mục ; trợ lý thư mục ; tài liệu ; tập đựng hồ sơ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
folder; booklet; brochure; leaflet; pamphlet
|
a small book usually having a paper cover
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
folder
|
* danh từ
- người gấp - dụng cụ gập giấy - bìa cứng (làm cặp giấy) - (số nhiều) kính gấp - tài liệu (bảng giờ xe lửa...) gập, tài liệu xếp |
|
folder
|
hồ sơ ; mục ; này ; sơ ; thư mục ; trợ lý thư mục ; tài liệu ; tập đựng hồ sơ ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
