English to Vietnamese
Search Query: foiled
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
foiled
|
* tính từ
- trang trí hình lá |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
foiled
|
đã đập tan ;
|
|
foiled
|
đã đập tan ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
foiled; defeated; disappointed; discomfited; frustrated; thwarted
|
disappointingly unsuccessful
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
gold-foil
|
* danh từ
- vàng lá |
|
platinum foil
|
* danh từ
- lá platin |
|
silver foil
|
* danh từ
- lá bạc |
|
tin foil
|
* danh từ
- giấy thiếc, lá thiếc |
|
foil capacitor
|
- (Tech) bộ diện dung lá kim loại
|
|
fencing-foil
|
* danh từ
- kiếm tập (để đấu kiếm) |
|
foiled
|
* tính từ
- trang trí hình lá |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
