English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: foil

Best translation match:
English Vietnamese
foil
* danh từ
- lá (kim loại)
=tin foil+ lá thiếc
=gold foil+ lá vàng
- nền, vật làm nền (đồ nữ trang, nhẫn kim cương...)
- người làm tôn người khác lên; cái làm tôn cái khác lên (khi đem so sánh những nét tương phản)
- (kiến trúc) trang trí hình lá
* ngoại động từ
- làm nền, làm nổi bật bằng nền
- làm tôn lên (bằng cách so sánh những nét tương phản)
- (kiến trúc) trang trí bằng hình lá
- tráng (gương)
* danh từ
- đường chạy (của con vật bị săn)
=to run [upon] the foil+ lại chạy lại con đường cũ
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự đánh bại, sự đánh lui
* ngoại động từ
- làm (chó săn) lạc hướng
- đánh bại, đẩy lui; chặn đứng; làm thất bại (một âm mưu, một kế hoạch...)

Probably related with:
English Vietnamese
foil
giấy kim loại ; kim loại ;
foil
giấy kim loại ; kim loại ;

May be synonymous with:
English English
foil; enhancer
anything that serves by contrast to call attention to another thing's good qualities
foil; hydrofoil
a device consisting of a flat or curved piece (as a metal plate) so that its surface reacts to the water it is passing through
foil; transparency
picture consisting of a positive photograph or drawing on a transparent base; viewed with a projector
foil; baffle; bilk; cross; frustrate; queer; scotch; spoil; thwart
hinder or prevent (the efforts, plans, or desires) of

May related with:
English Vietnamese
gold-foil
* danh từ
- vàng lá
platinum foil
* danh từ
- lá platin
silver foil
* danh từ
- lá bạc
tin foil
* danh từ
- giấy thiếc, lá thiếc
foil capacitor
- (Tech) bộ diện dung lá kim loại
fencing-foil
* danh từ
- kiếm tập (để đấu kiếm)
foiled
* tính từ
- trang trí hình lá
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: