English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fob

Best translation match:
English Vietnamese
fob
* danh từ
- túi đồng hồ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dây đeo đồng hồ bỏ túi
- cho vào túi, đút túi
* ngoại động từ
- đánh lừa, lừa dối, lừa bịp
- (+ off) đánh tráo
=to fob something off upon somebody; to fob someone off with something+ đánh tráo cho ai cái gì (xấu hơn)

Probably related with:
English Vietnamese
fob
khóa ; tường ;
fob
khóa ; tường ;

May be synonymous with:
English English
fob; watch pocket
a vest pocket to hold a pocket watch
fob; watch chain; watch guard
short chain or ribbon attaching a pocket watch to a man's vest
fob; flim-flam; fox; play a joke on; play a trick on; play tricks; pull a fast one on; trick
deceive somebody

May related with:
English Vietnamese
fob
* danh từ
- túi đồng hồ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dây đeo đồng hồ bỏ túi
- cho vào túi, đút túi
* ngoại động từ
- đánh lừa, lừa dối, lừa bịp
- (+ off) đánh tráo
=to fob something off upon somebody; to fob someone off with something+ đánh tráo cho ai cái gì (xấu hơn)
fob
khóa ; tường ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: