English to Vietnamese
Search Query: foal
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
foal
|
* danh từ
- ngựa con, lừa con !to be in (with) foal - có chửa (ngựa cái, lừa cái) * ngoại động từ - sinh, đẻ ra (ngựa con, lừa con) * nội động từ - đẻ ngựa con, đẻ lừa con |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
foal
|
* danh từ
- ngựa con, lừa con !to be in (with) foal - có chửa (ngựa cái, lừa cái) * ngoại động từ - sinh, đẻ ra (ngựa con, lừa con) * nội động từ - đẻ ngựa con, đẻ lừa con |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
