English to Vietnamese
Search Query: fly-blow
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fly-blow
|
* danh từ
- trứng ruồi (ở thịt...) * tính từ - bị ruồi đẻ trứng vào, đầy trứng ruồi - (nghĩa bóng) làm ô uế, làm hư hỏng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
