English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fluxing

Best translation match:
English Vietnamese
fluxing
* danh từ
- sự hạ điểm nóng chảy (bằng cách trợ dung)
- sự gia thêm chất trợ dung

May related with:
English Vietnamese
alternating flux
- (Tech) thông lượng xoay chiều
electric flux density
- (Tech) mật độ điện thông
fluxing
* danh từ
- sự hạ điểm nóng chảy (bằng cách trợ dung)
- sự gia thêm chất trợ dung
salt-flux
* danh từ
- chất trợ dung dạng muối
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: