English to Vietnamese
Search Query: fluttering
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fluttering
|
* danh từ
- sự dao động; sự rung động |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
fluttering
|
lật ; đậu ;
|
|
fluttering
|
lật ; đậu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
fluttering; flap; flapping; flutter
|
the motion made by flapping up and down
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
flutterer
|
* danh từ
- người gây chấn động; người gây náo loạn |
|
fluttering
|
* danh từ
- sự dao động; sự rung động |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
