English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fluting

Best translation match:
English Vietnamese
fluting
* danh từ
- sự thổi sáo
- sự nói thánh thót, sự hát thánh thót
- sự làm rãnh máng (ở cột)
- sự tạo nếp máng (ở quần áo hồ cứng)

May be synonymous with:
English English
fluting; flute
a groove or furrow in cloth etc (particularly a shallow concave groove on the shaft of a column)

May related with:
English Vietnamese
fluting
* danh từ
- sự thổi sáo
- sự nói thánh thót, sự hát thánh thót
- sự làm rãnh máng (ở cột)
- sự tạo nếp máng (ở quần áo hồ cứng)
octave-flute
* danh từ
- (âm nhạc) Picôliô
fluted
* tính từ
- có đường rãnh (cột)
fluting-engine
* danh từ
- dụng cụ tạo đường rãnh ở cột
fluting-iron
* danh từ
- bàn là tạo nếp máng (quần áo)
fluting-plane
* danh từ
- bào tạo đường rãnh (ổ cột)
nose-flute
* danh từ
- ống sáo thổi bằng mũi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: