English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fluorescence

Best translation match:
English Vietnamese
fluorescence
* danh từ
- (vật lý) sự huỳnh quang; phát huỳnh quang

Probably related with:
English Vietnamese
fluorescence
hùynh quang ;
fluorescence
hùynh quang ;

May related with:
English Vietnamese
fluoresce
* nội động từ
- (vật lý) phát huỳnh quang
fluorescence
* danh từ
- (vật lý) sự huỳnh quang; phát huỳnh quang
fluorescent
* tính từ
- (vật lý) huỳnh quang
=a fluorescent lamp+ đèn huỳnh quang
=fluorescent light+ ánh sáng huỳnh quang
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: