English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fluidness

Best translation match:
English Vietnamese
fluidness
* danh từ
- xem fluidity

May be synonymous with:
English English
fluidness; fluidity; liquidity; liquidness; runniness
the property of flowing easily
fluidness; fluidity
a changeable quality

May related with:
English Vietnamese
semi-fluid
* danh từ
- chất sền sệt, chất nửa lỏng
brake fluid
* danh từ
- dầu phanh
fluid-tight
* tính từ
- không thấm chất lỏng; không thấm dịch
fluidness
* danh từ
- xem fluidity
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: