English to Vietnamese
Search Query: fluffiness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fluffiness
|
* danh từ
- tính chất mịn mượt (như lông tơ) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
fluffiness; downiness; featheriness
|
a light softness
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fluffiness
|
* danh từ
- tính chất mịn mượt (như lông tơ) |
|
fluffy
|
* tính từ
- như nùi bông - có lông tơ, phủ lông tơ - mịn mượt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
