English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fluff

Best translation match:
English Vietnamese
fluff
* ngoại động từ
- làm (mặt trái da) cho mịn những đám nùi bông
- (sân khấu), (từ lóng) không thuộc vở
- (rađiô), (từ lóng) đọc sai

Probably related with:
English Vietnamese
fluff
ban ; bông ;
fluff
bông ;

May be synonymous with:
English English
fluff; bagatelle; frippery; frivolity
something of little value or significance
fluff; ball up; blow; bobble; bodge; bollix; bollix up; bollocks; bollocks up; botch; botch up; bumble; bungle; flub; foul up; fuck up; fumble; louse up; mess up; mishandle; muck up; muff; screw up; spoil
make a mess of, destroy or ruin
fluff; ruffle
erect or fluff up
fluff; tease
ruffle (one's hair) by combing the ends towards the scalp, for a full effect

May related with:
English Vietnamese
fluff
* ngoại động từ
- làm (mặt trái da) cho mịn những đám nùi bông
- (sân khấu), (từ lóng) không thuộc vở
- (rađiô), (từ lóng) đọc sai
fluff
ban ; bông ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: