English to Vietnamese
Search Query: fluey
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fluey
|
* danh từ
- nùi bông, nạm bông - lông tơ (trên mặt, trên mép) - (sân khấu), (từ lóng) vai kịch không thuộc kỹ - (rađiô), (từ lóng) câu đọc sai !a bit of fluff - (từ lóng) đàn bà, con gái - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chuyện phù phiếm |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fluey
|
* danh từ
- nùi bông, nạm bông - lông tơ (trên mặt, trên mép) - (sân khấu), (từ lóng) vai kịch không thuộc kỹ - (rađiô), (từ lóng) câu đọc sai !a bit of fluff - (từ lóng) đàn bà, con gái - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chuyện phù phiếm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
