English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fluent

Best translation match:
English Vietnamese
fluent
* danh từ
- lưu loát, trôi chảy, viết lưu loát
- uyển chuyển, dễ dàng (cử động)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) cháy, dễ cháy

Probably related with:
English Vietnamese
fluent
giỏi mà ; lưu loát ; rất trôi chảy ; thành thạo ; thành thục ; thông thạo ; thạo cho lắm ; trôi chảy ; điêu luyện ;
fluent
giỏi mà ; lưu loát ; rất trôi chảy ; thành thạo ; thành thục ; thông thạo ; thạo cho lắm ; trôi chảy ; điêu luyện ;

May be synonymous with:
English English
fluent; fluid; liquid; smooth
smooth and unconstrained in movement
fluent; eloquent; facile; silver; silver-tongued; smooth-spoken
expressing yourself readily, clearly, effectively

May related with:
English Vietnamese
fluent
* danh từ
- lưu loát, trôi chảy, viết lưu loát
- uyển chuyển, dễ dàng (cử động)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) cháy, dễ cháy
fluent
giỏi mà ; lưu loát ; rất trôi chảy ; thành thạo ; thành thục ; thông thạo ; thạo cho lắm ; trôi chảy ; điêu luyện ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: