English to Vietnamese
Search Query: flour
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
flour
|
* danh từ
- bột, bột mì * ngoại động từ - rắc bột (mì) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xay thành bột |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
flour
|
bột bánh ; bột dính ; bột mì ; bột mỳ ; bột ; hết ; mì ; đâu chừng một trăm viên ;
|
|
flour
|
bột bánh ; bột dính ; bột mì ; bột mỳ ; bột ; đâu chừng một trăm viên ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
flour-box
|
* danh từ
- hộp rắc bột mì |
|
flour-mil
|
* danh từ
- xưởng xay bột, nhà máy xay bột - máy xay bột |
|
corn-flour
|
* danh từ
- bột ngũ cốc - (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) bột ngô |
|
flour-mill
|
* danh từ
- xưởng xay bột, nhà máy xay bột - máy xay bột |
|
plain flour
|
* danh từ
- bột mì không có bột nở |
|
self-raising flour
|
* danh từ
- bột có chứa men (khi đem nướng thì dậy lên mà không cần bột nở) |
|
self-rising flour
|
* danh từ
- bột có chứa men (khi đem nướng thì dậy lên mà không cần bột nở) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
