English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: flotsam

Best translation match:
English Vietnamese
flotsam
* danh từ
- vật nổi lềnh bềnh (trên mặt biển)
- trứng con trai
!flotsam and jetsam
- hàng hoá trôi giạt vào bờ; tàu đắm trôi giạt vào bờ
- những đồ tạp nhạp vô giá trị
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) những người sống lang thang, những người nay có việc mai không

Probably related with:
English Vietnamese
flotsam
lềnh bềnh ;
flotsam
lềnh bềnh ;

May be synonymous with:
English English
flotsam; jetsam
the floating wreckage of a ship

May related with:
English Vietnamese
flotsam
* danh từ
- vật nổi lềnh bềnh (trên mặt biển)
- trứng con trai
!flotsam and jetsam
- hàng hoá trôi giạt vào bờ; tàu đắm trôi giạt vào bờ
- những đồ tạp nhạp vô giá trị
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) những người sống lang thang, những người nay có việc mai không
flotsam
lềnh bềnh ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: