English to Vietnamese
Search Query: florist
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
florist
|
* danh từ
- người bán hoa - người trồng hoa - người nghiên cứu hoa |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
florist
|
hoa ;
|
|
florist
|
hoa ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
florist; florist shop; flower store
|
a shop where flowers and ornamental plants are sold
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
floristic
|
* tính từ
- thuộc hoa; thuộc giới thực vật, hệ thực vật |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
