English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: florescent

Best translation match:
English Vietnamese
florescent
* tính từ
- nở hoa

Probably related with:
English Vietnamese
florescent
huỳnh quang ;
florescent
huỳnh quang ;

May related with:
English Vietnamese
florescence
* danh từ
- sự nở hoa
- mùa ra hoa; thời kỳ ra hoa
- (nghĩa bóng) thời kỳ nở rộ, thời kỳ hưng thịnh nhất
florescent
* tính từ
- nở hoa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: