English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: floral

Best translation match:
English Vietnamese
floral
* tính từ
- (thuộc) cây cỏ, (thuộc) hệ thực vật (của một vùng)
- (thuộc) hoa; hoa (có) hoa (vải)

Probably related with:
English Vietnamese
floral
hoa ;
floral
hoa ;

May be synonymous with:
English English
floral; flowered
resembling or made of or suggestive of flowers

May related with:
English Vietnamese
floral
* tính từ
- (thuộc) cây cỏ, (thuộc) hệ thực vật (của một vùng)
- (thuộc) hoa; hoa (có) hoa (vải)
floral
hoa ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: