English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: flop

Best translation match:
English Vietnamese
flop
* danh từ
- sự rơi tõm; tiếng rơi tõm
- (từ lóng) sự thất bại
=to come to a flop+ thất bại (vở kịch...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chỗ ngủ
* nội động từ
- lắc lư
- đi lạch bạch
- ngồi xuống
=to flop into a chair+ ngồi phịch xuống ghế
- kêu tõm
- (từ lóng) thất bại (vở kịch...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đi ngủ
* ngoại động từ
- quẳng phịch xuống, ném phịch xuống, để rơi phịch xuống
* thán từ
- thịch!, tõm!
* phó từ
- đánh thịch một cái, đánh tõm một cái

Probably related with:
English Vietnamese
flop
chập chững biết ; thất bại ;
flop
chập chững biết ; thất bại ;

May be synonymous with:
English English
flop; floating-point operation
an arithmetic operation performed on floating-point numbers
flop; dud; washout
someone who is unsuccessful
flop; bust; fizzle
a complete failure
flop; collapse
the act of throwing yourself down
flop; fall flat; fall through; founder
fail utterly; collapse
flop; plum; plumb; right
exactly

May related with:
English Vietnamese
delay flip-flop
- (Tech) mạch lật trễ
flip-flop
- (Tech) mạch lật, mạch bấp bênh
flip-flop register
- (Tech) bộ ghi lật
belly-flop
* danh từ
- cú nhảy xuống nước một cách vụng về, bụng đập lên mặt nước gần như nằm ngang
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: