English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: flit

Best translation match:
English Vietnamese
flit
* danh từ
- sự dọn nhà, sự di chuyển chỗ ở
* nội động từ
- di cư, di chuyển
- đổi chỗ ở, chuyển chỗ ở
- đi nhẹ nhàng, bay nhẹ nhàng, vụt qua
=memories flit through mind+ những ký ức vụt qua trong trí óc
- (Ê-cốt) lỉnh, chuồn (để khỏi trả nợ)
- bay chuyền (chim)

Probably related with:
English Vietnamese
flit
vút bay ;
flit
vút bay ;

May be synonymous with:
English English
flit; dart
a sudden quick movement
flit; dart; fleet; flutter
move along rapidly and lightly; skim or dart

May related with:
English Vietnamese
flit
* danh từ
- sự dọn nhà, sự di chuyển chỗ ở
* nội động từ
- di cư, di chuyển
- đổi chỗ ở, chuyển chỗ ở
- đi nhẹ nhàng, bay nhẹ nhàng, vụt qua
=memories flit through mind+ những ký ức vụt qua trong trí óc
- (Ê-cốt) lỉnh, chuồn (để khỏi trả nợ)
- bay chuyền (chim)
flit
vút bay ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: