English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: flirtatious

Best translation match:
English Vietnamese
flirtatious
* tính từ
- thích tán tỉnh, thích ve vãn; thích tán tỉnh vờ, thích ve vãn vờ
- hay yêu đương lăng nhăng

May be synonymous with:
English English
flirtatious; coquettish
like a coquette

May related with:
English Vietnamese
flirtatious
* tính từ
- thích tán tỉnh, thích ve vãn; thích tán tỉnh vờ, thích ve vãn vờ
- hay yêu đương lăng nhăng
flirtatiousness
* danh từ
- sụ thích ve vãn; tán tĩnh
- sự hay yêu đương lăng nhăng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: