English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: flirt

Best translation match:
English Vietnamese
flirt
* danh từ
- sự giật; cái giật
- người ve vãn, người tán tỉnh
- người thích được ve vãn, người thích được tán tỉnh
* ngoại động từ
- búng mạnh
- rung mạnh, phẩy mạnh, vẫy mạnh (đuôi chim, quạt)
- nội động từ
- rung rung, giật giật
- tán tỉnh, ve vãn; vờ tán tỉnh, vờ ve vãn
=to flirt with somebody+ tán tỉnh ai
- đùa, đùa bỡn, đùa cợt
=to flirt with the idea of doing something+ đùa cợt với ý nghĩ làm gì

Probably related with:
English Vietnamese
flirt
giỡn ; kẻ lẳng lơ ; người hay ve vãn ; phát điên ; tán gái ; tán tỉnh ; đi tán tỉnh ; ạ tán tỉnh ;
flirt
giỡn ; kẻ lẳng lơ ; người hay ve vãn ; phát điên ; tán gái ; tán tỉnh ; đi tán tỉnh ; ạ tán tỉnh ;

May be synonymous with:
English English
flirt; coquette; minx; prickteaser; tease; vamp; vamper
a seductive woman who uses her sex appeal to exploit men
flirt; coquetry; dalliance; flirtation; flirting; toying
playful behavior intended to arouse sexual interest
flirt; butterfly; chat up; coquet; coquette; dally; mash; philander; romance
talk or behave amorously, without serious intentions
flirt; dally; play; toy
behave carelessly or indifferently

May related with:
English Vietnamese
flirting
* tính từ
- ve vãn; tán tỉnh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: