English to Vietnamese
Search Query: flipper
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
flipper
|
* danh từ
- (động vật học) chân chèo (chi trước hoặc chi sau của động vật ở nước, biến đổi thích nghi để bơi lội, như chân rùa, chân chó biển...) - (từ lóng) bàn tay |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
flipper
|
cánh tay ;
|
|
flipper
|
cánh tay ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
flipper; fin
|
a shoe for swimming; the paddle-like front is an aid in swimming (especially underwater)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
flipper
|
* danh từ
- (động vật học) chân chèo (chi trước hoặc chi sau của động vật ở nước, biến đổi thích nghi để bơi lội, như chân rùa, chân chó biển...) - (từ lóng) bàn tay |
|
flipper
|
cánh tay ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
