English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: flip

Best translation match:
English Vietnamese
flip
* danh từ
- Flíp (bia trộn rượu pha đường hâm nóng)
* danh từ
- cái búng
- cái vụt nhẹ; cú đánh nhẹ mà đau
- (thông tục) chuyến bay ngắn
* ngoại động từ
- búng
=to flip a coin+ búng đồng tiền
=to flip somebody's ear+ búng tai ai
- đánh nhẹ
- quất nhẹ (roi), phẩy (quạt); giật giật (mồi câu)
* nội động từ
- bật bật ngón tay
- quất, vụt
=to flip at something with a whip+ vụt roi vào cái gì
!to flip up
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tung đồng tiền (xem sấp ngửa để chọn bên trong cuộc thi đấu...)

Probably related with:
English Vietnamese
flip
biến ; bật ; chạy ; giật ; gập ; hành ra coogn ; khai ; lướt ; lật lại ; lật ngược ; lật sang mặt ; lật ; lộn ngược ; lộn ; ngược lại ; nắp ; quẳng ; rút ; rồi nhớ ; thay ; thôi ; trôi nổi ; trở mặt ; tung ; xem ; xoay ; xáo ; đánh tớ một trận mất ; đề cập ; ̉ ;
flip
biến ; bật ; chạy ; giật ; gập ; hành ra coogn ; khai ; lướt ; lật lại ; lật ngược ; lật sang mặt ; lật ; lộn ngược ; lộn ; ngược lại ; nắp ; quẳng ; rút ; rồi nhớ ; thay ; thôi ; trôi nổi ; trở mặt ; tung ; xem ; xoay ; xáo ; đánh tớ một trận mất ; đề cập ;

May be synonymous with:
English English
flip; somersault; somersaulting; somerset; summersault; summerset
an acrobatic feat in which the feet roll over the head (either forward or backward) and return
flip; toss
the act of flipping a coin
flip; pass; toss
(sports) the act of throwing the ball to another member of your team
flip; switch; throw
cause to go on or to be engaged or set in operation
flip; flick; leaf; riff; riffle; thumb
look through a book or other written material
flip; twitch
toss with a sharp movement so as to cause to turn over in the air
flip; flick
cause to move with a flick
flip; pitch; sky; toss
throw or toss with a light motion
flip; flip over; turn over
turn upside down, or throw so as to reverse
flip; flip out
react in an excited, delighted, or surprised way
flip; alternate; flip-flop; interchange; switch; tack
reverse (a direction, attitude, or course of action)
flip; impudent; insolent; snotty-nosed
marked by casual disrespect

May related with:
English Vietnamese
egg-flip
-nog)
/'egnɔg/
* danh từ
- rượu nóng đánh trứng
flip-flap
* danh từ
- kiểu nhào lộn flicflac
- pháo hoa flicflac
- pháo
- trò chơi ô tô treo
d type flip-flop
- (Tech) mạch xúc phát loại D
delay flip-flop
- (Tech) mạch lật trễ
flip-chip
- (Tech) chíp lật
flip-coil
- (Tech) lõi lật
flip-flop
- (Tech) mạch lật, mạch bấp bênh
flip-flop register
- (Tech) bộ ghi lật
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: