English to Vietnamese
Search Query: flinty
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
flinty
|
* tính từ
- bằng đá lửa; có đá lửa - như đá lửa; rắn như đá lửa - (nghĩa bóng) cứng rắn; sắt đá =a flinty heart+ trái tim sắt đá |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
flinty
|
anh phương à ; là anh phương ; phương à ;
|
|
flinty
|
anh phương à ; là anh phương ; phương à ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
flinty; flint; granitic; obdurate; stony
|
showing unfeeling resistance to tender feelings
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
flintiness
|
* danh từ
- tính chất rắn; sự rắn như đá |
|
flinty
|
* tính từ
- bằng đá lửa; có đá lửa - như đá lửa; rắn như đá lửa - (nghĩa bóng) cứng rắn; sắt đá =a flinty heart+ trái tim sắt đá |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
