English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: flimsy

Best translation match:
English Vietnamese
flimsy
* tính từ
- mỏng manh, mỏng mảnh
- hời hợt, nông cạn
=a flimsy excuse+ lời cáo lỗi hời hợt; lý do hời hợt
=a flimsy argument+ lý lẽ nông cạn
- tầm thường, nhỏ mọn
* danh từ
- giấy mỏng (các phóng viên hay dùng để viết bài)
- bài viết trên giấy mỏng (của các phóng viên)
- (từ lóng) tiền giấy

Probably related with:
English Vietnamese
flimsy
cho ông đây ; giấy viết ; mỏng manh ; mỏng ; nông cạn ; phim ;
flimsy
cho ông đây ; giấy viết ; mỏng manh ; mỏng ; nông cạn ; phim ;

May be synonymous with:
English English
flimsy; onionskin
a thin strong lightweight translucent paper used especially for making carbon copies
flimsy; unconvincing
not convincing
flimsy; fragile; slight; tenuous; thin
lacking substance or significance

May related with:
English Vietnamese
flimsiness
* danh từ
- tính chất mỏng manh, tính chất mỏng mảnh
- tính chất hời hợt, tính chất nông cạn
- tính chất tầm thường, tính chất nhỏ mọn
flimsy
* tính từ
- mỏng manh, mỏng mảnh
- hời hợt, nông cạn
=a flimsy excuse+ lời cáo lỗi hời hợt; lý do hời hợt
=a flimsy argument+ lý lẽ nông cạn
- tầm thường, nhỏ mọn
* danh từ
- giấy mỏng (các phóng viên hay dùng để viết bài)
- bài viết trên giấy mỏng (của các phóng viên)
- (từ lóng) tiền giấy
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: