English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: flighty

Best translation match:
English Vietnamese
flighty
* tính từ
- hay thay đổi, đồng bóng
=a flighty character+ tính nết hay thay đổi
- bông lông, phù phiếm
- gàn, dở hơi

May be synonymous with:
English English
flighty; flyaway; head-in-the-clouds; scatterbrained
guided by whim and fancy
flighty; nervous; skittish; spooky
unpredictably excitable (especially of horses)

May related with:
English Vietnamese
flightiness
* danh từ
- tính hay thay đổi, tính đồng bóng
- tính bông lông, tính phù phiếm
- tính gàn, tính dở hơi
flighty
* tính từ
- hay thay đổi, đồng bóng
=a flighty character+ tính nết hay thay đổi
- bông lông, phù phiếm
- gàn, dở hơi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: