English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: flier

Best translation match:
English Vietnamese
flier
* danh từ
- vật bay, con vật có cánh (như chim, sâu bọ...)
- xe đi nhanh như bay; con vật bay nhanh
- người lái máy bay
- cái nhảy vút lên
- (thông tục) người nhiều tham vọng
- (kỹ thuật) bánh đà

Probably related with:
English Vietnamese
flier
báo chưa ; người phi công ; phi công ; tham vọng ;
flier
báo chưa ; người phi công ; phi công ; tham vọng ;

May be synonymous with:
English English
flier; flyer
someone who travels by air
flier; aeronaut; airman; aviator; flyer
someone who operates an aircraft
flier; bill; broadsheet; broadside; circular; flyer; handbill; throwaway
an advertisement (usually printed on a page or in a leaflet) intended for wide distribution

May related with:
English Vietnamese
high-flier
* danh từ
- người nhiều tham vọng
- người viển vông
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: