English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: flick

Best translation match:
English Vietnamese
flick
* danh từ
- cú đánh nhẹ, cái đập nhẹ, cái gõ nhẹ, cái giật, cái nảy, cái búng
- tiếng tách tách
- (từ lóng) phim chiếu bóng
- (số nhiều) (từ lóng) buổi chiếu phim
* ngoại động từ
- đánh nhẹ, vụt nhẹ, gõ nhẹ, búng
- ((thường) + away, off) phủi (bụi...)
!to flick out
- rút ra, kéo ra, nhổ lên

Probably related with:
English Vietnamese
flick
búng ; gõ nhẹ ; lướt nhìn ;
flick
búng ; bật ; gõ nhẹ ; lướt nhìn ; tuyệt ;

May be synonymous with:
English English
flick; film; motion picture; motion-picture show; movie; moving picture; moving-picture show; pic; picture; picture show
a form of entertainment that enacts a story by sound and a sequence of images giving the illusion of continuous movement
flick; flicker
flash intermittently
flick; flip; leaf; riff; riffle; thumb
look through a book or other written material
flick; flip
cause to move with a flick
flick; jerk
throw or toss with a quick motion
flick; riffle; ruffle
twitch or flutter
flick; click; snap
cause to make a snapping sound

May related with:
English Vietnamese
flick-knife
* danh từ
- dao bấm tự động
skin-flick
* danh từ
- phim con heo (phim dâm ô, trụy lạc)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: