English to Vietnamese
Search Query: flexouse
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
flexouse
|
* tính từ
- (thực vật học) uốn khúc ngoằn ngoèo |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
flexouse
|
* tính từ
- (thực vật học) uốn khúc ngoằn ngoèo |
|
flexousity
|
* danh từ
- sự cong queo, sự uốn khúc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
