English to Vietnamese
Search Query: flex
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
flex
|
* danh từ
- (điện học) dây mềm * ngoại động từ - làm cong, uốn cong * nội động từ - cong lại; gập lại (cánh tay) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
flex
|
gập ; uốn cong ;
|
|
flex
|
gập ; hê ; uốn cong ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
flex; catch; draw
|
contract
|
|
flex; bend
|
form a curve
|
|
flex; bend; deform; turn; twist
|
cause (a plastic object) to assume a crooked or angular form
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
flexing
|
* danh từ
- sự uốn; néo uốn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
