English to Vietnamese
Search Query: fleshings
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fleshings
|
* danh từ số nhiều
- quần áo nịt màu da (mặc trên sân khấu) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thịt lọc ở da ra |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
flesh-brush
|
* danh từ
- bàn xoa (bàn chải để chà xát người cho máu chạy đều) |
|
flesh-colour
|
* danh từ
- màu da |
|
flesh-coloured
|
* tính từ
- màu da, hồng nhạt =flesh-coloured stockinngs+ tất màu da chân |
|
flesh-eating
|
* tính từ
- ăn thịt |
|
flesh-fly
|
* danh từ
- (động vật học) ruồi xanh, nhặng |
|
flesh-glove
|
* danh từ
- găng xoa (găng tay để xoa bóp) |
|
flesh-pot
|
* danh từ
- xoong nấu thịt - (số nhiều) cuộc sống sang trọng - nơi ăn chơi |
|
flesh-tights
|
* danh từ số nhiều
- quần áo nịt bằng da (mặc trên sân khấu) |
|
flesh-tints
|
* danh từ số nhiều
- màu da, màu hồng nhạt |
|
flesh-wound
|
* danh từ
- vết thương phần mềm, vết thương nông |
|
fleshings
|
* danh từ số nhiều
- quần áo nịt màu da (mặc trên sân khấu) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thịt lọc ở da ra |
|
goose-flesh
|
-skin) /'gu:sskin/
* danh từ - da sởn gai ốc (vì lạnh, sợ...) |
|
flesh-flowered
|
* tính từ
- (thực vật) có hoa nạc |
|
flesh-meat
|
* danh từ
- thịt thú vật |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
