English to Vietnamese
Search Query: flesh
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
flesh
|
* danh từ
- thịt - thịt, cùi (quả) - sự mập, sự béo =to put on flesh+ lên cân, béo ra =to lose flesh+ sút cân, gầy đi - xác thịt, thú nhục dục !to be flesh and blood - là người trần !to be in flesh - béo !flesh and blood - cơ thể bằng da bằng thịt; loài người - có thật, không tưởng tượng - toàn bộ =flesh and fell+ toàn bộ thân thể !to go the way of all flesh - (xem) go !in the flesh - bằng xương bằng thịt !to make someone's flesh creep - (xem) creep !one's own flesh and blood - người máu mủ ruột thịt * ngoại động từ - kích thích (chó săn) - làm cho hăng máu - tập cho quen cảnh đổ máu - đâm (gươm...) vào thịt - vỗ béo, nuôi béo; làm cho có da có thịt - nạo thịt (ở miếng da để thuộc) - khai (đao...); (nghĩa bóng) khai (bút...) * nội động từ - (thông tục) béo ra, có da có thịt |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
flesh
|
chỉ ; chứ ; cơ thể ; da thịt ; da ; loài sanh ; loài xác thịt làm ; loài xác thịt ; là thịt ; là ăn thịt ; lấy thịt ; mà ; mình ; mòn thịt ; người ; phần xác ; sanh vật ; sanh ; thi ; thánh thần trong nhà batiatus ; thân thể ; thân xác ; thân ; thây mầy ; thêm thắt gì cho hấp dẫn ; thì thịt ; thể xác ; thể ; thịt có ; thịt của ; thịt da ; thịt làm ; thịt mà ; thịt mình ; thịt sanh ; thịt tươi ; thịt ; thịt đi ; xác thịt làm cho ; xác thịt làm ; xác thịt nào ; xác thịt ; xác ; ít thịt ; ăn thịt ; ̀ thi ;
|
|
flesh
|
chứ ; cơ thể ; cốt ; da thịt ; da ; hiến ; loài xác thịt làm ; loài xác thịt ; là cốt ; là thịt ; là ăn thịt ; lấy thịt ; mình ; mòn thịt ; người ; phần xác ; sanh vật ; thi ; thánh thần trong nhà batiatus ; thân thể ; thân xác ; thân ; thây mầy ; thì thịt ; thể xác ; thịt có ; thịt của ; thịt da ; thịt làm ; thịt mà ; thịt mình ; thịt sanh ; thịt tươi ; thịt ; thịt đi ; xác thịt làm cho ; xác thịt làm ; xác thịt nào ; xác thịt ; xác ; ít thịt ; ăn thịt ; ̀ thi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
flesh; anatomy; bod; build; chassis; figure; form; frame; human body; material body; physical body; physique; shape; soma
|
alternative names for the body of a human being
|
|
flesh; pulp
|
a soft moist part of a fruit
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
flesh-brush
|
* danh từ
- bàn xoa (bàn chải để chà xát người cho máu chạy đều) |
|
flesh-colour
|
* danh từ
- màu da |
|
flesh-coloured
|
* tính từ
- màu da, hồng nhạt =flesh-coloured stockinngs+ tất màu da chân |
|
flesh-eating
|
* tính từ
- ăn thịt |
|
flesh-fly
|
* danh từ
- (động vật học) ruồi xanh, nhặng |
|
flesh-glove
|
* danh từ
- găng xoa (găng tay để xoa bóp) |
|
flesh-pot
|
* danh từ
- xoong nấu thịt - (số nhiều) cuộc sống sang trọng - nơi ăn chơi |
|
flesh-tights
|
* danh từ số nhiều
- quần áo nịt bằng da (mặc trên sân khấu) |
|
flesh-tints
|
* danh từ số nhiều
- màu da, màu hồng nhạt |
|
flesh-wound
|
* danh từ
- vết thương phần mềm, vết thương nông |
|
fleshings
|
* danh từ số nhiều
- quần áo nịt màu da (mặc trên sân khấu) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thịt lọc ở da ra |
|
goose-flesh
|
-skin) /'gu:sskin/
* danh từ - da sởn gai ốc (vì lạnh, sợ...) |
|
flesh-flowered
|
* tính từ
- (thực vật) có hoa nạc |
|
flesh-meat
|
* danh từ
- thịt thú vật |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
