English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fleeting

Best translation match:
English Vietnamese
fleeting
* tính từ
- lướt nhanh, thoáng qua; phù du

Probably related with:
English Vietnamese
fleeting
phù du ; thoáng qua ; trôi chảy ; trôi đi ;
fleeting
phù du ; thoáng qua ; trôi chảy ; trôi đi ;

May be synonymous with:
English English
fleeting; fugitive; momentaneous; momentary
lasting for a markedly brief time

May related with:
English Vietnamese
fleet street
* danh từ
- phố báo chí (ở Luân-Đôn; giới báo chí)
fleeting
* tính từ
- lướt nhanh, thoáng qua; phù du
fleetingness
* danh từ
- sự thoáng qua; tính phù du
fleetness
* danh từ
- tính nhanh chóng, tính mau chóng
admiral of the fleet
* danh từ
- tổng tư lệnh hải quân
fleet-footed
* tính từ
- chạy nhanh; nhanh chân
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: