English to Vietnamese
Search Query: fleet
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fleet
|
* danh từ
- đội tàu, hạm đội - đội máy bay, phi đội - đoàn tàu, đoàn xe (của ai) !the fleet - hải quân !Fleet Air Arm - binh chủng không quân (của hải quân Anh) !fleet of the desert - đoàn lạc đà trên sa mạc * danh từ - vịnh nhỏ * tính từ - (thơ ca) (văn học) nhanh, mau, mau chóng, nhanh chóng =a fleet horse+ ngựa phi nhanh =to be fleet of foot+ nhanh chân - nông cạn * phó từ - nông =to plough fleet+ cày nông * nội động từ - biến, lướt qua, lướt nhanh - bay nhanh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
fleet
|
cấp trên hẳn ; ha ̣ m đô ; hạm tàu ; hạm đội ; hải quân ; thuyền của ; thuyền ; trận của ; đoàn tàu ; đội tàu ; đội ; ̣ t phi đô ̣ ;
|
|
fleet
|
cấp trên hẳn ; ha ̣ m đô ; hạm tàu ; hạm ; hạm đội ; hải quân ; hải ; thuyền của ; thuyền ; đoàn tàu ; đội tàu ; đội ; ̣ t phi đô ̣ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
fleet; dart; flit; flutter
|
move along rapidly and lightly; skim or dart
|
|
fleet; blow over; evanesce; fade; pass; pass off
|
disappear gradually
|
|
fleet; swift
|
moving very fast
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fleet street
|
* danh từ
- phố báo chí (ở Luân-Đôn; giới báo chí) |
|
fleeting
|
* tính từ
- lướt nhanh, thoáng qua; phù du |
|
fleetingness
|
* danh từ
- sự thoáng qua; tính phù du |
|
fleetness
|
* danh từ
- tính nhanh chóng, tính mau chóng |
|
admiral of the fleet
|
* danh từ
- tổng tư lệnh hải quân |
|
fleet-footed
|
* tính từ
- chạy nhanh; nhanh chân |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
